Toyota Yaris

Toyota

Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
Yaris E, số tự động 617,000,000
Yaris G, số tự động, DVD, mớ khóa thông minh 670,000,000

NGOẠI THẤT XE

g_1 g_2 g_3 g_4 g_5 g_6 g_7 g_8 g_9 g_10

NỘI THẤT XE

g_11 g_12 g_13 g_15 g_16

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

YARIS

1.3 G

1.3 E

KÍCH THƯỚC- TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION – WEIGHT
Kích thước tổng thể/ Overall Dimenson D x R x C mm

4115 x 1700 x 1475

Kích thước nội thất/Interior Dimension D x R x C mm

1900x1425x1205

Chiều dài cơ sở/wheelbase    

2550

Chiều rộng cơ sở/Tread Trước/ Sau/ Front/ Rear mm

1470/1460

Khoảng sáng gầm xe/ Min.running grounf clrarance   mm

149

Bán kính quay vòng tối thiểu/min.turning radius   m

5.1

Trọng lượng không tải/ Curb Weight   Kg

1050-1065

1040 – 1055

Trọng lượng toàn tải/ Gross Vehice Weight   kg

1500

Dung tích bình nhiên liệu/ Fuel Tank Capacity   lít

42

ĐỘNG CƠ- VẬN HÀNH / ENGINE- PERFORMANCE
Mã động cơ/engine code    

2NZ- FE

Loại / type    

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i/ In- line  4- cylinder, 16 Valve DOHC, VVT-i

Dung tích công tác/ displacemant   cc

1299

Công suất tối đa / max ouput   KW ( HP)/ rpm

63 (84) / 6000

Moment xoắn tối đa / max Torque   Nm(kg-m)/ rpm

121 (12.3) / 4400

Hệ số cản không khí / coeffient of drag    

0.3

 

Vận tốc tối đa/ Max Speed   Km/h

160

Tiêu chuẩn khí xả / Emission certification    

EURO 4

Hộp số/ transmission    

Tự động 4 cấp/ 4 speed AT

Hệ thống treo/ suspensions Trước /Front  

Độc lập MacPherson/ independent macpherson

Sau / Rear  

Phụ thuộc dầm xoắn /torsion beam

Lốp xe / tyre    

185 /60/ R15

Mâm xe/ Wheel    

Mâm đúc/ Alloy

NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Cụm đèn trước/ Headlamp    

Halogen, dạng đèn chiếu/ Halogen projector

Halogen, phản xa đa chiều/ Halogen, multi-refector

Cụm đèn sương mù trước / Front log Lamp    

Có/ With

Đèn sương mù phía sau / rear log lamp    

Có / With

Đèn báo phanh trên cao/ high- mount stop lamp    

Có ( led ) /With led

Gương chiếu hậu bên ngoài/ outer mirror Gập điện / Power Fold  

Có/ with

Không /Without

Chỉnh điện /Power Adjust  

Có / with

 

Tich hợp báo rẽ/ turn signal  

Có / with

Không /Without

Màu sắc / color  

Cùng màu thân xe / body color

Gạt mưa / Front Wiper Trước / Front  

Gián đoạn điều chỉnh thời gian/ intermittent. Time adjustment

Sau / Rear  

Liên tục / without intermittent

Ăng ten /Anternna    

Dạng cột / pole

NỘI THẤT / INTERIOR
Tay lái / Steering wheel Kiểu / type  

3 chấu bọc da, mạ bạc/  3 –spoke , leather, silver ornamentation

3 chấu, urethane, mạ bạc/  3 –spoke , urethane, silver ornamentation

Nút bấm tích hợp / steering swiich  

Điều chỉnh âm thanh/ audio system

Không / Without

Điều chỉnh / Adjust  

Chỉnh tay hai hướng ( lên , xuống ) / manal, tilt

Trợ lực / Power steering  

Điện / electric

Gương chiếu hậu bên trong /  inse rear- view mirror    

Chỉnh tay/ manual

TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT
Chất  liệu ghế / seat Material    

Nỉ cao cấp/ Fabric High

Nỉ / Fabric

Hang ghế trước / Front Seat Ghế người lái / Driver’s seat  

Chỉnh tay 6 hướng / 6 away manual

  Ghế hành khách/ passenger’s seat  

Chỉnh tay 4 hướng/ 4 away manual

Hang ghế sau/ rear seat    

Gập lưng ghế 60: 40 / 60 : 40 folding

Gập cả băng ghế/ united folding

Hệ thống khởi động thong minh và khởi động bằng nút bấm/ smart entry  & push button start system    

Có / with

Không/ without

Hệ thống điều hòa / Air Conditioner    

Tự động / automatic

Chỉnh tay/ manual

Hệ thống âm thanh/ audio system    

DVD 1 đĩa, 6 loa , AM/FM, MP3 /WMA/ AAC, USB/ BLUETOOTH

CD 1 đĩa, 4 loa , AM/FM, MP3 /WMA/ AAC, USB/ BLUETOOTH

Hệ thống chống trộm / anti- theft alarm    

Chống khởi động động cơ/ immobilizer

Cảnh báo / alarm

Cửa sổ chỉnh điện/ power window    

Có ( 1 chạm chóng kẹt người lái) / with

 
Màn hình đa thông tin / MID    

Có / with

Không/ without

AN TOÀN / SAFETY

Hệ thống phanh/ brake Trước /front  

Đĩa thong gió 15 inch/ Ventilated Disc 15 inches

Sau / rear  

Đĩa đặc/ disc

Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS    

Có / with

Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử / EBD    

Có / with

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BA    

Có / with

Túi khí / airbag    

Người lái và hành khách phía trước/ Driver and Front Passenger

Khung xe GOA / GOA body frame    

Có / with

0943212020