Toyota Vios

Toyota

Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
VJ 1.3, số sàn 541,000,000 
VE 1.5 số sàn 564,000,000
VG 1.5 số tự động 622,000,000

NGOẠI THẤT XE

g_1 g_2 g_3 g_4 g_22

NỘI THẤT XE

g_5 g_6 g_10 g_11 g_12 g_16 g_17 g_18 g_19 g_20 g_21

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Vios G
Vios E
Vios J
Động cơ / Engine
1,5 liter (1NZ – FE) 1.3 liter
Hộp số / Transmission
4 số tự động
5 số sàn
KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION – WEIGHT
Kích thước tổng thể
Dài x Rộng x Cao
mm
4410 x 1700 x1475
Chiều dài cơ sở / Wheelbase
mm
2550
Chiều rộng cơ sở
Trước x Sau
mm
1470 x 1460
1480 x 1470
Khoảng sáng gầm xe
mm
145
Bán kính vòng quay tối thiểu
m
5.45
Trọng lượng / Weight
Không tải / Curb
kg
1075 – 1090
1050 – 1065
1010 – 1045
Toàn tải / Gross
kg
1500
1500
1500
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity
L
42
Dung tích khoang chứa hành lý / Luggage space
L
475
448
ĐỘNG CƠ / ENGINE
Loại / Engine type
4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i
Dung tích công tác / Displacement
cc
1497 1299
Công suất tối đa / Max. Output (SAE-Net)
HP/rpm
80/6000 63/6000
kW/rpm
107/6000 84/6000
Mô men xoắn tối đa / Max Torque (SAE-Net)
Nm/rpm
141 / 4200 121/4400
Tiêu chuẩn khí xả / Emission Control
Euro 4
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo / Suspension
Trước / Front
Kiểu Macpherson / Macpherson Strut
Sau / Rear
Thanh xoắn / Torsion beam
Phanh / Brakes
Trước / Front
Đĩa thông gió / Ventilated Disc
Sau / Rear
Đĩa / Solid Disc
Tang trống / Leading-trading Drum
Lốp xe / Tires
185/60R15
185/60R15
Mâm xe / Wheels
Mâm đúc 15″ / Alloy 15″
04 mâm đúc 15″ / 4 Alloys 15″
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
Đèn sương mù phia1 trước / Front Fog Lamps
With, Silver Coating
Không / Without
Gương chiếu hậu ngoài /
Outer Mirrors
Gập điện / Electric Retractable
Có / With
Không / Without
Đèn báo rẽ tích hợp / Integrated turn signal lamps
Có / With
Không / Without
Ăng ten / Antenna
In trên kính sau / Printed On Rear Window
Bảng đồng hồ Optitron / Optitron Meter
Có / With
Không / Without
Tay lái / Steering
Trợ lực lái điện / Electric Power Steering
Có / With
Gật gù / Tilt
Có / With
Bọc da với nút chỉnh âm thanh tích hợp / Leather with Audio Switches
Có / With
Không / Without
Không / Without
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information Display
Có / With
Không / Without
Khóa cửa từ xa / Keyless entry
Có / With
Không / Without
Kính cửa sổ chỉnh điện / Power Windows
Có, chống kẹt
Có , chống kẹt
Hệ thống âm thanh / Audio
CD 1 đĩa, AM/FM MP3/WMA USB
CD 1 đĩa, AM/FM MP3/WMA USB
Cd 1đĩa, AM/FM. MP3/WMA USB
Loa / Speaker
6 4
4
Hệ thống điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning
Tự động Tự động Chỉnh tay
Ghế / Seat
Chất liệu ghế
Da
Nỉ
PVC
Ghế trước / Front Seat
Trượt và ngả, Chỉnh độ cao mặt ghế (Ghế người lái) / Sliding, Reclining, and Driver Side Vertical Adjust
Ghế sau / Rear Seat
Lưng ghế gập 60:40 / 60:40 Split Fold
Cố định / Fix Type
Hệ thống chống bó cứng phanh / Anti-lock brake system (ABS)
Có / With
Không / Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / Electronic brake-force distribution (EBD)
Có / With
Không / Without
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / Brake assist (BA)
Có / With
Không / Without
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamp
Có / With
Túi khí cho người lái và hành khách phía trước / SRS Airbags (Driver & Passenger)
Có / With
Không / Without
Hệ thống chống trộm / Anti-Theft System
Có/With
Có/With Không/ Without
0943212020