Toyota Land Cruiser

Toyota

Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
LC200 tự động 3,720,000,000

NGOẠI THẤT XE

g_1 g_3 g_5 g_8 g_10 g_13 g_18

NỘI THẤT XE

g_2 g_7 g_9 g_11 g_12 g_15 g_16 g_17

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION & WEIGHT
Kích thước tổng thể / Overall dimension
Dài x Rộng x Cao / L x W x H
mm
4950 x 1970 x 1905
Chiều dài cơ sở / Wheelbase
 
mm
2850
Chiều rộng cơ sở / Tread
Trước x Sau / Front x Rear
mm
1640 x 1635
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance
 
mm
225
Trọng lượng không tải / Kerb weight
 
kg
2625
Trọng lượng toàn tải / Gross weight
 
kg
3350
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius
 
m
5,9
Góc thoát trước – sau / Approach angle – Departure angle
 
độ / degrees
30 – 20
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity
Chính + Phụ / Main + Sub
L
93 + 45
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
Kiểu / Model
   
1UR-FE
Loại / Type
   
V8, 32 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS /
V8, 32-valve, DOHC with Dual VVT-i, ACIS
Dung tích công tác / Displacement
 
cc
4608
Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)
  kW (hp)@rpm
227 (304)@5500
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)
  Nm@rpm 439@3400
Vận tốc tối đa / Top speed
 
km/h
205
Tiêu chuẩn khí xả / Exhaust emission standard
   
Euro 3
TRUYỀN ĐỘNG / DRIVETRAIN
Loại / Type
   
4 bánh toàn thời gian với vi sai trung tâm hạn chế trượt TORSEN® /
Full-time 4×4 with TORSEN® limited-slip center differential
Hộp số / Transmission
   
Tự động 6 cấp với chức năng sang số tuần tự và tích hợp cơ cấu cài cầu điện /
6-speed automatic, with sequential shift function & electric transfer case
KHUNG XE / CHASSIS
Hệ thống treo / Suspension
Trước / Front
 
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng /
Independent double wishbone, coil spring, stabilizer
Sau / Rear
 
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn /
4-link with lateral control rod, coil spring
Phanh/ Brakes
Trước/sau / Front/Rear
 
Đĩa thông gió / Đĩa thông gió
Ventilated disc / Ventilated disc
Lốp xe – Mâm xe / Tires – Wheels
   
285/65R17- Mâm đúc hợp kim 17-inch 5 chấu kép / 285/65R17 –
17-inch 5-twin-spoke alloy
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
Ngoại thất / Exterior
Cụm đèn trước / Headlamps
   
HID, Loại tự động / HID, Automatic
Đèn LED chiếu sáng ban ngày / LED daytime running light
   
Có / With
Điều chỉnh độ cao chùm sáng (ALS) / Auto levelling system device
   
Có (Tự động, loại chủ động) / With (dynamic – ALS)
Bộ rửa đèn trước / Headlamp cleaners
   
Có / With
Cụm đèn hậu / Tail lamps
   
LED
Gương chiếu hậu ngoài / Outer rearview mirrors
   
Chỉnh điện; gập điện; tích hợp chức năng chống chói, sấy, bộ nhớ 3 vị trí, chế độ tự động điều chỉnh khi lùi xe, đèn báo rẽ LED /
Electrochromic, electrically adjustable & retractable; with heater, reverse link, 3-position memory & integrated LED side turn signal lamp
Nội thất / Interior
Số chỗ ngồi / Seat capacity
   
8
Ghế lái / Driver seat
   
Chỉnh điện 10 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí / 10-way electrically adjustable, with 3-position memory
Ghế hành khách phía trước / Front passenger seat
   
Chỉnh điện 8 hướng / 8-way electrically adjustable
Tựa đầu hàng ghế trước / Front headrests
   
Loại chủ động giảm chấn thương đốt sống cổ / Active
Hệ thống điều hòa / Air conditioner
   
Tự động, 2 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Dual, automatic, with air vents for all seat rows
Hệ thống âm thanh / Audio system
Loại / Type
 
CD 1 đĩa, 6 loa, MP3/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX / CD player, 6 speakers, MP3/WMA, AM/FM, USB/AUX connectivity
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display
   
Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power windows
   
Có (lên xuống 1 chạm, chống kẹt & điều khiển từ xa) / With (one-touch up/down, jam protection & remote control)
Tay lái / Steering Wheel
Điều chỉnh / Adjustment
 
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí / Electric tilt & telescopic with 3-position memory
Tích hợp phím điều khiển / Switch functions
 
Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin / Audio system, multi-information display
Gương chiếu hậu bên trong / Inner rearview mirror
   
Chống chói tự động / Electrochromic
Công nghệ, an toàn & an ninh / Technology, safety & security
Hệ thống ABS, EBD, BA / Anti-lock Brake System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
   
Có / With
Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (VSC) / Vehicle Stability Control (VSC)
   
Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) / Active Traction Control (A-TRC)
   
Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) / Hill-start Assist Control (HAC)
   
Có / With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình (Crawl Control) / Crawl Control
   
Có / With
Hệ thống thích nghi địa hình (Multi-terrain Select)/ Multi-terrain Select
   
Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise control)/ Cruise Control
   
Có / With
Túi khí phía trước & bên hông / Front & side airbags
   
Có (người lái và hành khách phía trước) / With (Driver & front passenger)
Túi khí rèm hai bên cửa sổ / Curtain shield airbags
   
Có / With
Cảm biến hỗ trợ đậu xe / Parking sonar
   
4 Cảm biến góc & 2 cảm biến lùi / 4 Corner sensors & 2 back sensors
0943212020