Toyota Fortuner

Toyota

Bảng Giá Tham Khảo
( Giá VNĐ )
FG (4×2), máy dầu, số sàn, ghế nỉ 947,000,000
FV (4×2), số tự động, ghế da, máy xăng 1.040,000,000
FV (4×2), TRD, số tự động, màu trắng 1,117,000,000
FV (4×4), máy xăng, số tự động, ghế da, DVD 1,156,000,000
FV (4×4) TRD, số tự động, ghế da, DVD, màu trắng 1,233,000,000

NGOẠI THẤT XE

g_4g_1 g_3 g_6 g_7 g_8 g_9 g_10 g_11 g_12 g_13 g_14 g_17

NỘI THẤT XE

g_2 g_5 g_6

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORTUNER

TOYOTA FORTUNER

 

2.5G (4X2)

2.7V (4X2)

2.7V(4X4)

Màu xe: Đen / Bạc / Xám

 

Số sàn

Số tự động

Số tự động

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể

Dài x Rộng x Cao

mm

4705 x 1840 x 18500

Chiều dài cơ sở

 

mm

2750

Chiều rộng cơ sở

Trước x Sau

mm

1540 x 1540

Khoảng sáng gầm xe

 

mm

220

Bán kính quay vòng tối thiểu

 

m

5,9

Trọng lượng không tải

 

kg

1780 – 1820

1710 – 1770

1825 – 1875

Trọng lượng toàn tải

 

kg

2380

2350

2450

Dung tích bình nhiên liệu

 

L

65

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Mã động cơ

 

2KD-FTV VNT

2TR-FE

Loại

 

Diesel, 4 xy lanh, DOHC

Xăng, 4 xy lanh, DOHC,VVTi

Dung tích công tác

 

cc

2494

2694

Công suất tối đa

 

KW (HP) / rpm

106 (142) / 3400

118 (158) / 5200

Mô men xoắn tối đa

 

Nm / rpm

343 /1600- 2800

241 / 3800

Tiêu chuẩn khí xả

 

Euro 2

Hộp số

 

Số sàn 5 cấp / 5 Speed MT

Số tự động 4 cấp

Hệ thống truyền động

   

Cầu sau

Bốn bánh

Hệ thống treo

Trước

Độc lập, Tay đòn kép

Sau

Phụ thuộc, 4 kết nối

Lốp xe

 

265/65R17

Mâm xe

 

Mâm đúc 17”

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

Halogen phản xạ đa chiều, bóng chiếu

HID dạng bóng chiếu

Đèn chiếu xa

Halogen

Bổ rửa đèn trước

Đèn sương mù phía trước

 

Cụm đèn sau

Đèn phanh

LED

Đèn hậu

LED

Đèn báo phanh trên cao

 

LED ngoài Cabin

Gương chiếu hậu bên ngoài

Gập điện

Chỉnh điện

Tích hợp đèn báo rẽ

Cùng màu thân xe

Gạt mưa

 

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Tay nắm mạ crom

   

Cánh hướng gió sau

   

Ăng ten

 

In trên kính sau

NỘI THẤT

Tay lái

Kiểu

4 chấu,giả da

4 chấu,giả da,ốp vân gỗ

Nút bấm tích hợp

Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin

Điều chỉnh

Chỉnh tay

Trợ lực

Thủy lực

Gương chiếu hậu bên trong

 

2 chế độ ngày & đêm

Cụm đồng hồ

Loại đồng hồ

Optitron

Màn hình hiển thị đa thông tin

Đen trắng

Chất liệu ghế

 

Nỉ cao cấp

Da màu kem

Da màu đen

Hàng ghế trước

Ghế người lái

Chỉnh tay 6 hướng

Chỉnh điện 8 hướng

Ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng

Hàng ghế thứ 2

 

Gập lưng ghế 60 : 40

Hàng ghế thứ 3

   

Gập 50 : 50 sang hai bên

Ốp trang trí nội thất

   

Ốp nhựa

Vân gỗ

Tay nắm cửa trong

   

Mạ crom

TIỆN ÍCH

Hệ thống điều hòa

Điều chỉnh

Chỉnh tay

Tự động

Tự động

Cửa gió sau  

Hệ thống âm thanh

 

CD 1 đĩa, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX

CD 1 đĩa, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/ Bluetooth, đàm thoại rảnh tay

DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/, đầu đọc thẻ

Cửa sổ điều chỉnh điện

 

Có (1 chạm bên người lái)

Hệ thống chống trộm

 

Có ( Auto Alam)

AN TOÀN

Hệ thống phanh

Trước

Đĩa thông gió

Sau

Tan trống

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

 

Van phân phối lực phanh theo tải trọng

 

Khóa của an toàn

 

Dây đai an toàn

 

Cột lái tự đổ

 

Bàn đạp phanh tự đổ

 

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

 

Cảm biến lùi (2)

Túi khí

 

Người lái & hành khách phía trước

Khung xe GOA

 

 

0943212020